cổ tự

cổ tự

Chúng tôi đã tham quan một ngôi cổ tự trên núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết cổ: "cổ tự" chỉ hệ thống chữ viết được sử dụng trong thời kỳ xa xưa, thường khác biệt với chữ viết hiện đại về hình dạng cách dùng.
    • Ngôi chùa cổ: "cổ tự" cũng có nghĩamột ngôi chùa lịch sử lâu đời, mang giá trị văn hóa kiến trúc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Chữ viết cổ:

    • Các nhà khảo cổ học đang giải những tự cổ tự trên bia đá. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ý nghĩa của những chữ viết xưa trên bia đá.)
    • Việc học cổ tự giúp ta hiểu thêm về lịch sử dân tộc. (Học chữ viết cổ giúp chúng ta hiểu hơn quá khứ của dân tộc.)
  • Ngôi chùa cổ:

    • Ngôi cổ tự này được xây dựng từ thế kỷ thứ 10. (Ngôi chùa cổ này được xây dựng từ thế kỷ thứ 10.)
    • Du khách thường đến tham quan cổ tự để chiêm ngưỡng kiến trúc xưa. (Du khách thường đến thăm chùa cổ để ngắm nhìn kiến trúc cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiên cứu cổ tự": hoạt động tìm hiểu về chữ viết cổ.

    • Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu cổ tự của người Ai Cập. (Ông ấy dành trọn cuộc đời để tìm hiểu chữ viết cổ của người Ai Cập.)
  • "bảo tồn cổ tự": hành động giữ gìn các ngôi chùa cổ.

    • Chính quyền địa phương đang nỗ lực bảo tồn cổ tự trước nguy cơ xuống cấp. (Chính quyền địa phương đang cố gắng giữ gìn ngôi chùa cổ trước nguy cơ hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (tính từ): xưa, , thuộc về thời kỳ trước.

    • Cổ vật những hiện vật giá trị lịch sử. (Cổ vật những vật phẩm giá trị lịch sử.)
  • Tự (danh từ): chùa, nơi thờ Phật (thường dùng trong văn phong cổ).

    • Chùa Một Cột một ngôi cổ tự nổi tiếng. (Chùa Một Cột một ngôi chùa cổ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cổ: chữ viết thời xưa.
  • Chùa cổ: ngôi chùa tuổi đời lâu năm.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ tự linh thiêng: ngôi chùa cổ được coi thiêng liêng, linh nghiệm.
    • Người dân tin rằng cổ tự linh thiêng có thể ban phước lành. (Người dân tin rằng ngôi chùa cổ thiêng liêng có thể ban phước lành.)